编磬[biān qìng] [编 磬]Lưu từKhácnhạc cụ gồm bộ đá khánh treo trên xà và gõ như mộc cầmChữ trong từ编biāndệt磬qìngđá khánh, nhạc cụ gõ cổ đại làm từ các mảnh đá hoặc ngọc treo thành…Từ cùng chữ:编辑biān jíHSK 5chỉnh sửa编制biān zhìHSK 6dệt编织biān zhīHSK 6đan编写biān xiěHSK 7biên soạn编剧biān jùHSK 7viết kịch bản编号biān hàoHSK 7đánh số编排biān páiHSK 7sắp xếp编造biān zàoHSK 7biên soạn