缠夹[chán jiā] [缠 夹]Lưu từKháclàm phiền; quấy rầy; quấy nhiễuChữ trong từ缠chánquấn quanh夹jiāép từ hai phíaTừ ghép:缠夹不清chán jiā bù qīngxáo trộn mọi thứ (thành ngữ)缠夹二先生chán jiā èr xiān shengngười nói nhảm không rõ ràng gây phiền phứcTừ cùng chữ:缠绕chán ràoHSK 6xoắnTừ cận nghĩa:干扰gān rǎoHSK 5làm phiền打扰dǎ rǎoHSK 5làm phiền辛苦xīn kǔHSK 5mệt nhọc打搅dǎ jiǎoHSK 7làm phiền搅jiǎoHSK 8làm phiền扰乱rǎo luànHSK 8làm phiền扰rǎolàm phiền劳烦láo fánlàm phiền叨扰tāo rǎolàm phiềnXem thêm (3)