缺乏症[quē fá zhèng] [缺 乏 症]Lưu từKhácthiếu hụt lâm sàngChữ trong từ缺quēsự thiếu乏fáthiếu症zhēngkhối u ở bụngTừ cùng chữ:缺少quē shǎoHSK 3thiếu缺点quē diǎnHSK 3điểm yếu缺乏quē fáHSK 5thiếu缺陷quē xiànHSK 6khuyết điểm病症bìng zhèngHSK 7triệu chứng bệnh癌症ái zhèngHSK 7ung thư后遗症hòu yí zhèngHSK 7(y học) di chứng缺口quē kǒuHSK 8mẻ缺失quē shīHSK 8thiếuXem thêm (3)