缺憾[quē hàn] [缺 憾]Lưu từKhácmột điều tiếc nuối; điều gì đó đáng tiếcChữ trong từ缺quēsự thiếu憾hànhối tiếc (cảm giác mất mát hoặc không hài lòng)Từ cùng chữ:缺少quē shǎoHSK 3thiếu缺点quē diǎnHSK 3điểm yếu缺乏quē fáHSK 5thiếu缺陷quē xiànHSK 6khuyết điểm遗憾yí hànHSK 6hối tiếc缺口quē kǒuHSK 8mẻ缺失quē shīHSK 8thiếu缺席quē xíHSK 8vắng mặt