罐子
[guàn zi] [罐 子]
lọ; bình; vại
奶奶把晒干的豆子挑拣分类,装进了密封的罐子里。
nǎi nai bǎ shài gān de dòu zǐ tiāo jiǎn fēn lèi, zhuāng jìn le mì fēng de guàn zǐ lǐ.Bà nhặt và phân loại những hạt đậu đã phơi khô rồi cho vào lọ kín.
[guàn zi] [罐 子]
lọ; bình; vại
奶奶把晒干的豆子挑拣分类,装进了密封的罐子里。
nǎi nai bǎ shài gān de dòu zǐ tiāo jiǎn fēn lèi, zhuāng jìn le mì fēng de guàn zǐ lǐ.Bà nhặt và phân loại những hạt đậu đã phơi khô rồi cho vào lọ kín.