网球赛[wǎng qiú sài] [网 球 赛]Lưu từKháctrận đấu tennis; giải thi đấu tennis; lượng từ: 场 (chǎng)Chữ trong từ网wǎnglưới球qiúquả bóng赛sàivượt hơnTừ cùng chữ:网上wǎng shàngHSK 1trực tuyến网友wǎng yǒuHSK 1bạn online网球wǎng qiúHSK 2quần vợt网站wǎng zhànHSK 2trang web决赛jué sàiHSK 3chung kết (của một cuộc thi)比赛bǐ sàiHSK 3cuộc thi (thể thao, v.v.)网址wǎng zhǐHSK 4địa chỉ trang web网络wǎng luòHSK 4Internet竞赛jìng sàiHSK 5thi đấuXem thêm (3)