罗塞塔石碑[luó sāi tǎ shí bēi] [罗 塞 塔 石 碑]Lưu từKhácĐá RosettaChữ trong từ罗luóvải mùng塞sāichặn lại塔tǎchùa tháp石shíđá碑bēibia tưởng niệmTừ cùng chữ:口碑kǒu bēiHSK 8lời khen ngợi của công chúng墓碑mù bēiHSK 8mộ chí纪念碑jì niàn bēiHSK 8đài tưởng niệm里程碑lǐ chéng bēiHSK 8cột mốc