群众组织[qún zhòng zǔ zhī] [群 众 组 织]Lưu từKháctổ chức cộng đồngChữ trong từ群qúnnhóm众zhòngđám đông组zǔhình thành织zhīdệtTừ cùng chữ:组织zǔ zhīHSK 5tổ chức群众qún zhòngHSK 5quần chúng群体qún tǐHSK 5nhóm编织biān zhīHSK 6đan纺织fǎng zhīHSK 7dệt may