翘课[qiào kè] [翘 课]Lưu từKháctrốn học; cúp tiếtChữ trong từ翘qiàohất lên课kèmôn họcTừ cùng chữ:上课shàng kèHSK 1đi học下课xià kèHSK 1tan học功课gōng kèHSK 3bài tập补课bǔ kèHSK 6học bù讲课jiǎng kèHSK 6dạy备课bèi kèHSK 7(giáo viên) soạn bài旷课kuàng kèHSK 8trốn họcTừ cận nghĩa:旷课kuàng kèHSK 8trốn học跷课qiāo kètrốn học逃学táo xuétrốn học逃课táo kètrốn học