耽美[dān měi] [耽 美]Lưu từKhác(tiếng lóng) tình yêu nam giới, còn gọi là BL (thể loại văn học trực tuyến homoerotic)Chữ trong từ耽dānđắm chìm美měiđẹpTừ cùng chữ:完美wán měiHSK 3hoàn hảo优美yōu měiHSK 4duyên dáng精美jīng měiHSK 6tinh xảo耽搁dān geHSK 7trì hoãn耽误dān wuHSK 7trì hoãn健美jiàn měiHSK 8khỏe đẹp媲美pì měiHSK 8sánh ngang审美shěn měiHSK 8thẩm mỹ甜美tián měiHSK 9ngọt ngàoXem thêm (3)