聘娶婚[pìn qǔ hūn] [聘 娶 婚]Lưu từKháclễ đính hôn chính thức (trong đó gia đình trai gửi quà cho gia đình gái)Chữ trong từ聘pìnthuê (giáo viên, v.v.)娶qǔlấy vợ婚hūnkết hônTừ cùng chữ:离婚lí hūnHSK 3ly hôn结婚jié hūnHSK 3kết hôn聘请pìn qǐngHSK 6mời thuê订婚dìng hūnHSK 7đính hôn求婚qiú hūnHSK 8cầu hôn聘任pìn rènHSK 8bổ nhiệm聘用pìn yòngHSK 8tuyển dụng