聘任
[pìn rèn] [聘 任]
bổ nhiệm; được bổ nhiệm
聘请担任某种职务
校董事会决定正式聘任王教授为语言文化学院院长。
xiào dǒng shì huì jué dìng zhèng shì pìn rèn wáng jiào shòu wèi yǔ yán wén huà xué yuàn yuàn zhǎng.Hội đồng quản trị trường quyết định chính thức bổ nhiệm giáo sư Vương làm viện trưởng Viện Ngôn ngữ và Văn hóa.