解聘[jiě pìn] [解 聘]Lưu từKhácsa thải nhân viên; đuổi việcChữ trong từ解jiěchia聘pìnthuê (giáo viên, v.v.)Từ cùng chữ:解决jiě juéHSK 3giải quyết解开jiě kāiHSK 3tháo ra解释jiě shìHSK 4giải thích解放jiě fàngHSK 5giải phóng解除jiě chúHSK 5loại bỏ解说员jiě shuō yuánHSK 5bình luận viên招聘zhāo pìnHSK 6mời ứng tuyển vào công việc解说jiě shuōHSK 6giải thích (bằng lời)解体jiě tǐHSK 8phân rã thành từng phầnXem thêm (3)