肃杀[sù shā] [肃 杀]Lưu từKhácnghiêm khắc; lạnh lùng; khắc nghiệtChữ trong từ肃sùtôn kính杀shāgiếtTừ cùng chữ:自杀zì shāHSK 5tự giết mình抹杀mǒ shāHSK 6xóa bỏ暗杀àn shāHSK 7ám sát屠杀tú shāHSK 9tàn sátTừ cận nghĩa:严厉yán lìHSK 5nghiêm khắc厉lìnghiêm khắc苛kēnghiêm khắc严苛yán kēnghiêm khắc从严cóng yánnghiêm khắc