肘子[zhǒu zi] [肘 子]Lưu từKhácthịt vai heo; (thông tục) khuỷu tayChữ trong từ肘zhǒukhuỷu tay子zǐcon traiTừ ghép:东坡肘子dōng pō zhǒu zimón thịt vai heo Đông Pha, món ăn truyền thống được cho là do nhà vă…Từ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)