肢解[zhī jiě] [肢 解]Lưu từKhácphân xác; (nghĩa bóng) chia thành từng phầnChữ trong từ肢zhīchi (bộ phận cơ thể)解jiěchiaTừ cùng chữ:理解lǐ jiěHSK 3lĩnh hội了解liǎo jiěHSK 4hiểu缓解huǎn jiěHSK 4mang lại sự nhẹ nhõm分解fēn jiěHSK 5phân giải误解wù jiěHSK 5hiểu lầm调解tiáo jiěHSK 5hoà giải化解huà jiěHSK 6hoá giải瓦解wǎ jiěHSK 6sụp đổ不解bù jiěHSK 7không hiểuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:分尸fēn shīphân xác