肥皂沫[féi zào mò] [肥 皂 沫]Lưu từKhácbọt xà phòng; bọtChữ trong từ肥féimập皂zàoxà phòng沫mòbọtTừ cùng chữ:唾沫tuò moHSK 6nước bọt肥料féi liàoHSK 7phân bón肥沃féi wòHSK 7màu mỡ肥皂féi zàoHSK 7xà phòng肥胖féi pàngHSK 7béo泡沫pào mòHSK 8bọt