胆小如鼠[dǎn xiǎo rú shǔ] [胆 TIỂU 如 鼠]Lưu từKhác(thành ngữ) nhát như chuộtChữ trong từ胆dǎntúi mật小xiǎoTIỂUnhỏ如rúnhư鼠shǔ(hình thức kết hợp) chuộtTừ cùng chữ:老鼠lǎo shǔHSK 5chuột (lượng từ: 只 (zhī))胆小dǎn xiǎoHSK 5nhát gan胆小鬼dǎn xiǎo guǐHSK 5kẻ nhát gan胆子dǎn ziHSK 7sự can đảm胆怯dǎn qièHSK 7sợ sệt