背字[bèi zì] [背 字]Lưu từKhácxui xẻoChữ trong từ背bēicõng字zìchữTừ ghép:走背字zǒu bèi zìgặp xui xẻo走背字儿zǒu bèi zì rbiến thể er hoá của 走背字 (zǒu bèi zì)Từ cùng chữ:名字míng ziHSK 1tên (của người hoặc vật)汉字hàn zìHSK 1chữ Hán数字shù zìHSK 2chữ số文字wén zìHSK 3chữ viết背后bèi hòuHSK 3phía sau背景bèi jǐngHSK 4bối cảnh签字qiān zìHSK 5ký tên背包bēi bāoHSK 5ba lô背心bèi xīnHSK 6áo không tay (áo vest, áo ghi lê, áo ba lỗ, áo tank top, v.v.)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:厄运è yùnHSK 7xui xẻo晦气huì qìxui xẻo背运bèi yùnxui xẻo蹇运jiǎn yùnxui xẻo霉运méi yùnxui xẻo