胖大海[pàng dà hǎi] [胖 ĐẠI 海]Lưu từKháchạt đười ươi; hạt của cây Sterculia lychnophoraChữ trong từ胖pàngbéo, mập大dàĐẠIto海hǎibiểnTừ cùng chữ:大海dà hǎiHSK 2biển胖子pàng ziHSK 4người mập沿海yán hǎiHSK 6duyên hải滨海bīn hǎiHSK 7ven biển航海háng hǎiHSK 7đi biển脑海nǎo hǎiHSK 8tâm trí下海xià hǎiHSK 9ra biển