胜仗[shèng zhàng] [胜 仗]Lưu từKhácchiến thắng; trận đánh thắng lợiChữ trong từ胜shèngchiến thắng仗zhàngvũ khíTừ cùng chữ:胜利shèng lìHSK 3chiến thắng胜负shèng fùHSK 5thắng hoặc bại打仗dǎ zhàngHSK 7đánh trận胜任shèng rènHSK 8đủ khả năng胜出shèng chūHSK 8giành chiến thắngTừ cận nghĩa:胜shèngHSK 3chiến thắng胜利shèng lìHSK 3chiến thắng战胜zhàn shèngHSK 4chiến thắng获胜huò shèngHSK 7chiến thắng捷jiéchiến thắng告捷gào jiéchiến thắng打赢dǎ yíngchiến thắng