打赢[dǎ yíng] [打 赢]Lưu từKhácchiến thắng; đánh bại (đối thủ)Chữ trong từ打dǎđánh赢yíngthắngTừ cùng chữ:打开dǎ kāiHSK 1mở打球dǎ qiúHSK 1chơi bóng打车dǎ chēHSK 1bắt taxi (trong thành phố)打电话dǎ diàn huàHSK 1gọi điện thoại打印dǎ yìnHSK 2đóng dấu打工dǎ gōngHSK 2làm thuê打算dǎ suànHSK 2dự định打篮球dǎ lán qiúHSK 2chơi bóng rổ打听dǎ tingHSK 3hỏi thămXem thêm (3)Từ cận nghĩa:胜shèngHSK 3chiến thắng胜利shèng lìHSK 3chiến thắng战胜zhàn shèngHSK 4chiến thắng获胜huò shèngHSK 7chiến thắng捷jiéchiến thắng告捷gào jiéchiến thắng胜仗shèng zhàngchiến thắng