脏器
[zàng qì] [脏 器]
nội tạng
这位心脏病患者正在等待合适的心脏器官进行移植。
zhè wèi xīn zāng bìng huàn zhě zhèng zài děng dài hé shì de xīn zāng qì guān jìn xíng yí zhí.Bệnh nhân tim này đang chờ trái tim phù hợp để tiến hành cấy ghép.
[zàng qì] [脏 器]
nội tạng
这位心脏病患者正在等待合适的心脏器官进行移植。
zhè wèi xīn zāng bìng huàn zhě zhèng zài děng dài hé shì de xīn zāng qì guān jìn xíng yí zhí.Bệnh nhân tim này đang chờ trái tim phù hợp để tiến hành cấy ghép.