脑出血[nǎo chū xuè] [脑 出 血]Lưu từKhácxuất huyết nãoChữ trong từ脑nǎonão出chūđi ra血xuèmáuTừ cùng chữ:脑袋nǎo daiHSK 4đầu脑子nǎo ziHSK 5bộ não出血chū xuèHSK 7chảy máu流血liú xuèHSK 8chảy máu脑海nǎo hǎiHSK 8tâm trí脑筋nǎo jīnHSK 8bộ não心血xīn xuèHSK 9tâm huyết止血zhǐ xuèHSK 9cầm máu献血xiàn xuèHSK 9hiến máuXem thêm (2)Từ cận nghĩa:脑溢血nǎo yì xuèxuất huyết não