脑损伤[nǎo sǔn shāng] [脑 损 伤]Lưu từKháctổn thương nãoChữ trong từ脑nǎonão损sǔngiảm伤shānglàm bị thươngTừ ghép:丘脑损伤qiū nǎo sǔn shāngtổn thương đồi nãoTừ cùng chữ:受伤shòu shāngHSK 3bị thương脑袋nǎo daiHSK 4đầu悲伤bēi shāngHSK 5buồn脑子nǎo ziHSK 5bộ não创伤chuāng shāngHSK 7vết thương脑海nǎo hǎiHSK 8tâm trí脑筋nǎo jīnHSK 8bộ não损伤sǔn shāngHSK 9làm hại重伤zhòng shāngHSK 9bị thương nặng