脸大[liǎn dà] [脸 ĐẠI]Lưu từKhácgan dạ; không sợ hãiChữ trong từ脸liǎnkhuôn mặt大dàĐẠItoTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá大大dà dàHSK 2rất nhiều长大zhǎng dàHSK 2trưởng thành伟大wěi dàHSK 3to lớn广大guǎng dàHSK 3(về diện tích) rộng hoặc bao la强大qiáng dàHSK 3to lớn và mạnh mẽ重大zhòng dàHSK 3lớn巨大jù dàHSK 4to lớn扩大kuò dàHSK 4mở rộngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:胆大dǎn dàgan dạ胆大妄为dǎn dà wàng wéigan dạ