腾挪[téng nuó] [腾 挪]Lưu từKhácdi chuyển; dịch chuyển; tránh đườngChữ trong từ腾téng(hình thức kết hợp) phi nước đại挪nuódi chuyểnTừ ghép:闪转腾挪shǎn zhuǎn téng nuódi chuyển linh hoạt, né tránh (võ thuật)Từ cận nghĩa:运动yùn dòngHSK 2di chuyển搬bānHSK 3di chuyển (tức là tự dời đi)移yíHSK 4di chuyển移动yí dòngHSK 4di chuyển运yùnHSK 5di chuyển挪nuóHSK 8di chuyển迁qiānHSK 8di chuyển流转liú zhuǎnHSK 8di chuyển媻pándi chuyểnXem thêm (3)