臻至[zhēn zhì] [臻 至]Lưu từKhácđạt tớiChữ trong từ臻zhēnđạt đến至zhìđếnTừ cùng chữ:甚至shèn zhìHSK 4thậm chí以至yǐ zhìHSK 6xuống đến截至jié zhìHSK 6tính đến (một thời gian)乃至nǎi zhìHSK 8và thậm chí直至zhí zhìHSK 9cho đến无微不至wú wēi bù zhìHSK 9chu đáo tỉ mỉTừ cận nghĩa:有yǒuHSK 1có达到dá dàoHSK 3đạt tới达dáđạt tới逹dáđạt tới