舞台音乐[wǔ tái yīn yuè] [舞 台 音 乐]Lưu từKhácnhạc kịchChữ trong từ舞wǔnhảy múa台táibục音yīnâm thanh乐lèvuiTừ cùng chữ:快乐kuài lèHSK 2vui vẻ音乐yīn yuèHSK 2âm nhạc可乐kě lèHSK 3vui欢乐huān lèHSK 3sự vui vẻ舞台wǔ táiHSK 3(nghĩa đen và bóng) sân khấu娱乐yú lèHSK 6giải trí舞蹈wǔ dǎoHSK 6múa (nghệ thuật biểu diễn)天伦之乐tiān lún zhī lèHSK 6tình yêu và niềm vui gia đình知足常乐zhī zú cháng lèHSK 6hài lòng với những gì mình có (thành ngữ)Xem thêm (3)