舞蹈家
[wǔ dǎo jiā] [舞 蹈 GIA]
vũ công
这位舞蹈家在舞台上的动作潇洒自如。
zhè wèi wǔ dǎo jiā zài wǔ tái shàng de dòng zuò xiāo sǎ zì rú.Các động tác của nghệ sĩ múa này trên sân khấu vô cùng phóng khoáng tự nhiên.
[wǔ dǎo jiā] [舞 蹈 GIA]
vũ công
这位舞蹈家在舞台上的动作潇洒自如。
zhè wèi wǔ dǎo jiā zài wǔ tái shàng de dòng zuò xiāo sǎ zì rú.Các động tác của nghệ sĩ múa này trên sân khấu vô cùng phóng khoáng tự nhiên.