航空器[háng kōng qì] [航 空 器]Lưu từKhácphương tiện hàng khôngChữ trong từ航hángthuyền空kōngkhông trung器qìthiết bịTừ cùng chữ:机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí航班háng bānHSK 4chuyến bay (theo lịch trình)航空háng kōngHSK 4hàng không充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin仪器yí qìHSK 6dụng cụ容器róng qìHSK 6đồ chứa电器diàn qìHSK 6thiết bị điện热水器rè shuǐ qìHSK 6máy nước nóngXem thêm (3)