艾叶油[ài yè yóu] [艾 叶 油]Lưu từKhácdầu lá ngải cứu (y học cổ truyền Trung Quốc); còn gọi là dầu lá ngải; Oleum folii Artemisiae argyiChữ trong từ艾yìcắt叶yèlá油yóudầuTừ cùng chữ:加油jiā yóuHSK 2thêm dầu石油shí yóuHSK 3dầu汽油qì yóuHSK 4xăng柴油chái yóuHSK 6nhiên liệu diesel酱油jiàng yóuHSK 6nước tương艾滋病ài zī bìngHSK 7AIDS (từ mượn)燃油rán yóuHSK 8dầu nhiên liệu香油xiāng yóuHSK 9dầu mè