节拍器[jié pāi qì] [节 拍 器]Lưu từKhácmáy đếm nhịpChữ trong từ节jiékhớp拍pāivỗ器qìthiết bịTừ cùng chữ:节日jié rìHSK 2ngày lễ节目jié mùHSK 2chương trình机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí节约jié yuēHSK 3tiết kiệm节省jié shěngHSK 4tiết kiệm充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin仪器yí qìHSK 6dụng cụ容器róng qìHSK 6đồ chứaXem thêm (3)