芭乐[bā lè] [芭 乐]Lưu từKhácổi (từ mượn tiếng Đài Loan)Chữ trong từ芭bāmột loại cỏ乐lèvuiTừ ghép:芭乐歌bā lè gē(Đài Loan) bài hát trữ tình (từ mượn)芭乐票bā lè piàotiền giảTừ cùng chữ:快乐kuài lèHSK 2vui vẻ音乐yīn yuèHSK 2âm nhạc可乐kě lèHSK 3vui欢乐huān lèHSK 3sự vui vẻ娱乐yú lèHSK 6giải trí天伦之乐tiān lún zhī lèHSK 6tình yêu và niềm vui gia đình知足常乐zhī zú cháng lèHSK 6hài lòng với những gì mình có (thành ngữ)芭蕾bā lěiHSK 7ba-lê (từ mượn)吃喝玩乐chī hē wán lèHSK 7ăn uống vui chơi (thành ngữ)Xem thêm (2)Từ cận nghĩa:芭拉bā lāổi (từ mượn tiếng Đài Loan)