芭比[bā bǐ] [芭 比]Lưu từKhácBarbieChữ trong từ芭bāmột loại cỏ比bǐso vớiTừ cùng chữ:相比xiāng bǐHSK 3so sánh对比duì bǐHSK 4so sánh好比hǎo bǐHSK 7giống như芭蕾bā lěiHSK 7ba-lê (từ mượn)百分比bǎi fēn bǐHSK 7phần trăm无比wú bǐHSK 9không gì sánh được性价比xìng jià bǐHSK 9tỉ lệ chi phí-hiệu quả