花子[huā zi] [花 子]Lưu từKhácngười ăn xin (thuật ngữ cũ)Chữ trong từ花huāhoa子zǐcon traiTừ ghép:叫花子jiào huā zingười ăn xin葵花子kuí huā zǐhạt hướng dươngTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)