花色素[huā sè sù] [花 色 素]Lưu từKhácanthocyanidin (hóa sinh)Chữ trong từ花huāhoa色sèmàu sắc素sùtơ sốngTừ ghép:花色素苷huā sè sù gānanthocyanin (hóa sinh)Từ cùng chữ:花园huā yuánHSK 2vườn元素yuán sùHSK 6thành phần cơ bản của cái gì đó因素yīn sùHSK 6yếu tố花瓶huā píngHSK 6bình hoa花生huā shēngHSK 6đậu phộng花费huā fèiHSK 6chi phí要素yào sùHSK 6yếu tố thiết yếu维生素wéi shēng sùHSK 6vitamin激素jī sùHSK 7hormoneXem thêm (3)Từ cận nghĩa:花青素huā qīng sùanthocyanidin (hóa sinh)