苏打[sū dá] [苏 打]Lưu từKhácsoda (từ mượn)Chữ trong từ苏sūcây tô diệp (húng quế Tàu hoặc tía tô dại)打dǎđánhTừ ghép:小苏打xiǎo sū dábaking soda苏打水sū dá shuǐnước soda (từ mượn)苏打粉sū dá fěnbột nở苏打饼干sū dá bǐng gānbánh quy sodaTừ cùng chữ:单打dān dǎHSK 6đánh đơn (trong thể thao)双打shuāng dǎHSK 6đánh đôi (trong thể thao)拨打bō dǎHSK 6gọi挨打ái dǎHSK 6bị đánh殴打ōu dǎHSK 8đánh đập苏醒sū xǐngHSK 9tỉnh lại