小苏打[xiǎo sū dá] [TIỂU 苏 打]Lưu từKhácbaking soda; sodium bicarbonateChữ trong từ小xiǎoTIỂUnhỏ苏sūcây tô diệp (húng quế Tàu hoặc tía tô dại)打dǎđánhTừ cùng chữ:小姐xiǎo jieHSK 1cô gái小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học小时xiǎo shíHSK 1giờ小学生xiǎo xué shēngHSK 1học sinh tiểu học小孩儿xiǎo hái rHSK 1biến thể er hoá của 小孩 (xiǎo hái)小朋友xiǎo péng yǒuHSK 1trẻ em小声xiǎo shēngHSK 2giọng nhỏ小心xiǎo xīnHSK 2cẩn thận小组xiǎo zǔHSK 2nhómXem thêm (3)