苦痛[kǔ tòng] [苦 痛]Lưu từKhácđau đớn; khổ đauChữ trong từ苦kǔđắng痛tòngđauTừ cùng chữ:疼痛téng tòngHSK 6đau苦尽甘来kǔ jìn gān láiHSK 6khổ tận cam lai (thành ngữ)悲痛bēi tòngHSK 7đau buồn惨痛cǎn tòngHSK 7đau khổ苦力kǔ lìHSK 8công việc cực nhọc苦心kǔ xīnHSK 8nỗ lực gian khổ苦恼kǔ nǎoHSK 8phiền muộn苦笑kǔ xiàoHSK 8gượng cười苦练kǔ liànHSK 8khổ luyệnXem thêm (1)Từ cận nghĩa:痛苦tòng kǔHSK 3đau đớn伤痛shāng tòngđau đớn (do vết thương)凄怆qī chuàngđau đớn痛楚tòng chǔđau đớn