英亩[yīng mǔ] [英 亩]Lưu từKhácmẫu AnhChữ trong từ英yīnganh hùng亩mǔlượng từ cho ruộngTừ cùng chữ:英文Yīng wénHSK 2tiếng Anh (ngôn ngữ)英语Yīng yǔHSK 2tiếng Anh英勇yīng yǒngHSK 4anh dũng英明yīng míngHSK 6anh minh英雄yīng xióngHSK 6anh hùng英俊yīng jùnHSK 9đẹp trai英镑yīng bàngHSK 9bảng Anh