英吨[yīng dūn] [英 吨]Lưu từKháctấn; tấn Anh hoặc Mỹ, bằng 2240 pound hoặc 1.016 tấn métChữ trong từ英yīnganh hùng吨dūntấn (từ mượn)Từ cùng chữ:英文Yīng wénHSK 2tiếng Anh (ngôn ngữ)英语Yīng yǔHSK 2tiếng Anh英勇yīng yǒngHSK 4anh dũng英明yīng míngHSK 6anh minh英雄yīng xióngHSK 6anh hùng英俊yīng jùnHSK 9đẹp trai英镑yīng bàngHSK 9bảng Anh