茅屋顶[máo wū dǐng] [茅 屋 顶]Lưu từKhácmái tranhChữ trong từ茅máocỏ lau屋wūnhà顶dǐngđỉnhTừ cùng chữ:封顶fēng dǐngHSK 7cất nóc山顶shān dǐngHSK 8đỉnh núi茅台Máo táiHSK 8thị trấn Maotai ở huyện Renhuai, tỉnh Quý Châu茅台酒máo tái jiǔHSK 8rượu maotai (một loại rượu mạnh sản xuất ở Quý Châu)头顶tóu dǐngHSK 9đỉnh đầu屋顶wū dǐngHSK 9mái nhàTừ cận nghĩa:东茅草盖dōng máo cǎo gàimái tranh