东茅草盖[dōng máo cǎo gài] [东 茅 草 盖]Lưu từKhácmái tranhChữ trong từ东dōngphía đông茅máocỏ lau草cǎocỏ盖gàinắpTừ cùng chữ:东西dōng xiHSK 1đồ vật东边dōng bianHSK 1hướng đông东北dōng běiHSK 2Đông Bắc Trung Quốc东南dōng nánHSK 2đông nam东方dōng fāngHSK 2phương Đông东部dōng bùHSK 3miền đông涵盖hán gàiHSK 7bao phủ覆盖fù gàiHSK 7che phủ东道主dōng dào zhǔHSK 7chủ nhàXem thêm (3)Từ cận nghĩa:茅屋顶máo wū dǐngmái tranh