茶叶蛋[chá yè dàn] [TRÀ 叶 蛋]Lưu từKháctrứng trà (trứng luộc với gia vị có thể bao gồm trà đen)Chữ trong từ茶cháTRÀtrà叶yèlá蛋dàntrứngTừ cùng chữ:鸡蛋jī dànHSK 1trứng (gà)茶叶chá yèHSK 4trà笨蛋bèn dànHSK 7ngốc茶道chá dàoHSK 7trà đạo茶馆儿chá guǎn rHSK 7quán trà完蛋wán dànHSK 9(khẩu ngữ) xong đời