荒旱[huāng hàn] [荒 旱]Lưu từKháchạn hánChữ trong từ荒huānghoang vu旱hànhạn hánTừ cùng chữ:荒唐huāng tángHSK 6khó tin干旱gān hànHSK 7hạn hán荒凉huāng liángHSK 7hoang vắng荒诞huāng dànHSK 7khó tin荒谬huāng miùHSK 7phi lýTừ cận nghĩa:旱hànHSK 7hạn hán干旱gān hànHSK 7hạn hán旱灾hàn zāiHSK 7hạn hán天旱tiān hànhạn hán旱象hàn xiànghạn hán韩寒hán hánHan Han (1982-), blogger, ca sĩ và tay đua rally chuyên nghiệp Trung…