旱象[hàn xiàng] [旱 象]Lưu từKháchạn hánChữ trong từ旱hànhạn hán象xiàngvoiTừ cùng chữ:印象yìn xiàngHSK 3ấn tượng (điều gì đó lưu lại trong tâm trí)对象duì xiàngHSK 3mục tiêu形象xíng xiàngHSK 3hình ảnh现象xiàn xiàngHSK 3hiện tượng想象xiǎng xiàngHSK 4tưởng tượng大象dà xiàngHSK 5con voi景象jǐng xiàngHSK 5cảnh tượng气象qì xiàngHSK 5khí tượng抽象chōu xiàngHSK 7trừu tượngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:旱hànHSK 7hạn hán干旱gān hànHSK 7hạn hán旱灾hàn zāiHSK 7hạn hán天旱tiān hànhạn hán荒旱huāng hànhạn hán韩寒hán hánHan Han (1982-), blogger, ca sĩ và tay đua rally chuyên nghiệp Trung…