天旱[tiān hàn] [天 旱]Lưu từKháchạn hánChữ trong từ天tiānngày旱hànhạn hánTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết天上tiān shàngHSK 2trên trời天空tiān kōngHSK 3bầu trời天真tiān zhēnHSK 4ngây thơ天才tiān cáiHSK 5thiên tài天文tiān wénHSK 5thiên văn天然气tiān rán qìHSK 5khí tự nhiên天下tiān xiàHSK 6vùng đất dưới trời天堂tiān tángHSK 6thiên đườngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:旱hànHSK 7hạn hán干旱gān hànHSK 7hạn hán旱灾hàn zāiHSK 7hạn hán旱象hàn xiànghạn hán荒旱huāng hànhạn hán韩寒hán hánHan Han (1982-), blogger, ca sĩ và tay đua rally chuyên nghiệp Trung…