荣辱与共[róng rǔ yǔ gòng] [荣 辱 与 共]Lưu từKhác(bạn bè hoặc đối tác) cùng chia sẻ vinh dự và ô nhục (thành ngữ)Chữ trong từ荣róngvinh quang辱rǔnhục与yǔvà共gòngchungTừ cùng chữ:一共yī gòngHSK 2tổng cộng公共gōng gòngHSK 3công cộng总共zǒng gòngHSK 4tổng cộng荣幸róng xìngHSK 8vinh dự (có đặc ân ...)荣获róng huòHSK 8được vinh danh với荣誉róng yùHSK 8vinh dự