药膳[yào shàn] [药 膳]Lưu từKhácẩm thực dưỡng sinhChữ trong từ药yàothuốc膳shànbữa ănTừ cùng chữ:药店yào diànHSK 2nhà thuốc药水yào shuǐHSK 2thuốc dạng lỏng药片yào piànHSK 2viên thuốc药物yào wùHSK 4dược phẩm药品yào pǐnHSK 6dược phẩm药方yào fāngHSK 9đơn thuốc药材yào cáiHSK 9dược liệu